âm ẩm

âm ẩm

Trời có vẻ âm ẩm, sắp mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ ẩm vừa phải, hơi ẩm: "âm ẩm" chỉ trạng thái của vật chứa một lượng ẩm nhỏ, không khô ráo hoàn toàn nhưng cũng không ướt đẫm. Cảm giác này thường dễ chịu, không gây khó chịu như ẩm ướt.
    • Mang sắc thái nhẹ nhàng, không gay gắt: Trong một số ngữ cảnh, "âm ẩm" có thể dùng để tả không khí hoặc thời tiết hơi ẩm, tạo cảm giác dễ chịu, mát mẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc khăn này vẫn còn âm ẩm, chưa khô hẳn. (Chiếc khăn độ ẩm nhẹ, chưa khô hoàn toàn.)
    • Sau cơn mưa, không khí trở nên âm ẩm, dễ chịu. (Không khí hơi ẩm, mang lại cảm giác mát mẻ sau mưa.)
    • Lòng bàn tay ấy âm ẩm hồi hộp. (Lòng bàn tay chút ẩm do lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "âm ẩm hơi nước": chỉ trạng thái hơi ẩm nhẹ, thường dùng trong miêu tả thiên nhiên.

    • Buổi sáng sớm, cánh đồng âm ẩm hơi nước, tạo nên vẻ đẹp huyền ảo. (Cánh đồng lớp hơi ẩm mỏng, đẹp như tranh.)
  • "đất âm ẩm": chỉ đất độ ẩm vừa phải, thích hợp cho cây trồng.

    • Sau khi tưới nước, đất trong chậu trở nên âm ẩm, rất tốt cho rễ cây. (Đất hơi ẩm, giúp cây phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẩm (tính từ): chứa nước, hơi nước, không khô.

    • Không khí ẩm thấp dễ gây nấm mốc. (Không khí độ ẩm cao.)
  • Ẩm ướt (tính từ): trạng thái ướt ẩm, thường gây khó chịu.

    • Áo quần bị ẩm ướt sau cơn mưa. (Áo quần bị ướt dính nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi ẩm: trạng thái độ ẩm nhẹ.
  • Ẩm nhẹ: mang sắc thái tương tự, chỉ mức độ ẩm thấp.
  • Mát ẩm: kết hợp giữa mát mẻ hơi ẩm, thường dùng cho thời tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Âm ẩm như khăn vắt: so sánh với trạng thái hơi ẩm của khăn sau khi vắt, chỉ sự ẩm nhẹ còn sót lại.
    • Sau khi lau bàn, khăn vẫn còn âm ẩm như khăn vắt. (Khăn hơi ẩm, không khô hẳn.)